Hệ thống số đếm thuần Hàn

Trong phần lớn các trường hợp, nếu chỉ đơn thuần đếm từ 1 đến 10 (và không đếm tiền hay bất kỳ đồ vật đặc biệt nào khác), bạn sẽ cần sử dụng hệ thống số đếm thuần Hàn (điều này cũng đúng trong môn võ Taekwondo).

  • Các số trong tiếng Hàn được viết bằng ký tự gọi là Hangul, và không sử dụng bảng chữ cái La-tinh. Do đó, cách phiên âm sang chữ La-tinh của các từ tiếng Hàn giữa những trang trực tuyến là khác nhau và đều dựa trên ngữ âm.
  • 1 하나 (phát âm là “ha-na”)
  • 2 둘 (đul)
  • 3 셋 (sết)
  • 4 넷 (nết)
  • 5 다섯 (đa-sót)
  • 6 여섯 (yo-sót)
  • 7 일곱 (il-gốp)
  • 8 여덟 (yo-đol)
  • 9 아홉 (a-hốp)
  • 10 열 (yol) [4]
  • Ghi nhớ: Người Hàn sử dụng cả hai hệ thống số đếm, cách thức sử dụng tùy thuộc ngữ cảnh. Vì vậy, ví dụ, số 10 có thể là hai từ khác nhau, tùy thuộc vào đồ vật đang được đếm.
  • Tuy nhiên, phần lớn các loại đồ vật đều được đếm bằng hệ thống số thuần Hàn, ngoại trừ trường hợp đếm tiền. Do đó, sách, người, cây và bất kỳ đồ vật nào khác cũng được đếm bằng số thuần Hàn. Số thuần Hàn được sử dụng khi số lượng đồ vật nằm trong khoảng từ 1 đến 60 và dùng khi nói về tuổi.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *