Mẫu câu tiếng Anh trong phòng họp

1- We ran out of time and were forced to postpone  the conference.

— Chúng tôi đã hết thời gian và buộc phải hoãn cuộc họp

2- If you have a comment please wait until I have finished speaking.

— Nếu ai đó có ý kiến gì, xin vui lòng cho tôi biết vào cuối cuộc họp, sau khi tôi trình bày xong.

3- The board members couldn’t come to a consensus so they had to hold a vote.

— Các hội viên trong ban hội đồng quản trị không thể đi đến một đồng thuận nên họ đã tổ chức bỏ phiếu.

4- Markus was away on business, so proxy vote was assigned.

— Markus đã có việc đi công tác và lá phiếu của anh ấy đã được ủy quyền cho người khác.

5- I’ll commence as soon as all of the board members take a seat.

— Tôi sẽ bắt đầu cuộc họp nay sau khi các thành viên hội đồng quản trị ổn định chỗ ngồi

6- Since everyone was so punctual we were able to finish the meeting early.

— Tất cả mọi người đã rất đúng giờ,  vì thế chúng ta có thể kết thúc buổi họp này sớm hơn.

7- We’ll be discussing this year’s profits at the AGM next month.

— Chúng tôi sẽ thảo luận về lợi nhận của toàn năm nay tại AGM trong tháng tới.

8- At the meeting, I put forward motion to eliminate all part-time positions.

— Trong cuộc họp , tôi đã đưa ra ý kiến loại bỏ tất cả các vị trí cộng tác viên, và bán thời gian tại công ty.

9- Before we wrap up I want to remind everyone to sign the attendance form on the way out.

— Trước khi chúng tôi đóng hòm phiếu, tôi muốn nhắc nhở mọi người hãy ký vào biên bản tham gia cuộc họp được để ở lối ra.

1o- In his closing remarks  the chairman thanked everyone for doing such a good job this month.

— Trong diễn văn bế mạc của chủ tịch, ông đã cảm ơn tất cả mọi người đã lao động chăm chỉ để đạt được thành tích cao trong tháng này.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *