Thuyết trình tiếng Anh – Phần chính

1. Bắt đầu bài thuyết trình và sắp xếp các phần

Trong bài thuyết trình, khi khởi đầu các ý chúng ta muốn truyền đạt. Bạn có thể dùng các mẫu câu thuyết trình sau:

I’ll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…)
I’d just like to give you some background information about… (Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lượt về…)
As you are all aware / As you all know…(Như các bạn đều biết…)
As I said at the beginning…(Như tôi đã nói lúc đầu…)
As you remember, we are concerned with…(Như quý vị cũng biết, chúng ta đang quan tâm đến…)

2. Khi bạn chuyển sang một vấn đề khác, bạn có thể dùng các mẫu câu thuyết trình sau:

I’d now like to move on to…(Bây giờ tôi muốn chuyển sang…)
I’d like to turn to…(Tôi muốn chuyển sang…)
That’s all I have to say about…(Đó là tất cả những gì tôi có thể nói về…)
Now I’d like to look at…(Bây giờ tôi muốn xem xét…)
This leads me to my next point…(Điều này dẫn tôi đến vấn đề tiếp theo…)

3. Để nội dung bài nói của bạn trực quan và sinh động là những hình ảnh đồ thị minh họa cho khán giả. Bạn có thể dùng các cấu trúc sau:

This graph shows you…(Đồ thị này cho quý vị thấy…)
Take a look at this…(Hãy xem cái này…)
If you look at this, you will see…(Nếu quý vị xem xét điều này, quý vị sẽ thấy…)
I’d like you to look at this…(Tôi muốn quý vị xem xét…)
This chart illustrates the figures…(Biểu đồ này minh họa các số liệu…)
This graph gives you a break down of…(Biểu đồ này cho quý vị thấy sự sụp đổ của…)

4. Giải thích tại sao những hình ảnh minh họa lại quan trọng bằng cách dùng các mẫu câu thuyết trình như :
As you can see…(Như bạn thấy…)
This clearly shows …(Điều này cho thấy rõ ràng…)
From this, we can understand how / why…(Từ đây, chúng ta có thể hiểu làm thế nào / tại sao…)
This area of the chart is interesting…(Phần này của biểu đồ khá thú vị…)

Lưu ý điểm chính trong phần thuyết trình chính: trình bày rõ ràng, trôi chảy và mạch lạc các ý chính cùng các ý bổ sung minh họa, duy trì việc giao tiếp bằng mắt với khán giả, điều chỉnh tốc độ và giọng nói của bạn tự nhiên và thân thiện, đưa ra chỉ dẫn xuyên suốt bài thuyết trình, luôn lịch sự khi gặp phải những câu hỏi khó.

4. Kết thúc một phần
Well, I’ve told you about… (Vâng, tôi vừa trình bày với các bạn về phần …)
That’s all I have to say about… (Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …)
We’ve looked at… (Chúng ta vừa xem qua phần …)

5. Bắt đầu một phần khác
Now we’ll move on to… (Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…)
Let me turn now to… (Để thôi chuyển tới phần…)
Next… (Tiếp theo…)
Let’s look now at…(Chúng ta cùng nhìn vào phần…)

(Theo DKN)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *