Lễ hội Obon (お盆)-lễ Vu Lan Nhật Bản

Obon là hình thức viết giản lược từ Ullambana (Vu-lan-bồn – 盂蘭盆會) trong tiếng Phạn, có nghĩa đen là “treo ngược” và dùng để chỉ một sự giải thoát to lớn. Nguồn gốc Obon hay còn được gọi là Bon (Ngày của người chết), là một phong tục truyền thống của người Nhật theo Phật…

Nàng tiên ống tre – かぐやひめ

Ngày xửa ngày xưa ở một vùng nọ của Nhật Bản, có hai vợ chồng ông lão hiền lành sinh sống. Một ngày nọ, ông lão đi vào khu rừng phía sau nhà để đốn một ít tre. Bỗng ông thấy một cây tre phát ra ánh sáng rực rỡ. “Trời ơi, cây tre này…

Cậu bé quả đào Momotaro – ももたろう

Ngày xửa ngày xưa, ở ngôi làng nọ có một đôi vợ chồng già sinh sống. Một ngày nọ, bà lão đang giặt đồ bên suối thì thấy có một trái đào to trôi bồng bềnh trên dòng nước.     Bà lão mang trái đào về và cắt ra để chia cho ông lão…

Q&A: Financial Analyst Interview example

Q: What is a Financial Analyst? A: The financial analyst position is one of the money making position in a financial sector. It is one of the crucial position in any industry or organization. Now let us see the roles and responsibilities Q: What does a Financial Analyst do? A: The role of financial analysts…

Thuyết trình tiếng Anh – Phần kết

1. Tổng hợp I’d like to conclude by… (Tôi muốn kết luật lại bằng cách …) To conclude… (Để kết luận,…)/ In conclusion,… (Kết luận,…) Now, to sum up… (Bây giờ, để tổng hợp…) Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points again. (Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn nhanh lại các ý chính…

Thuyết trình tiếng Anh – Phần chính

1. Bắt đầu bài thuyết trình và sắp xếp các phần Trong bài thuyết trình, khi khởi đầu các ý chúng ta muốn truyền đạt. Bạn có thể dùng các mẫu câu thuyết trình sau: I’ll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…) I’d just…

Thuyết trình tiếng Anh – Phần giới thiệu

1. Tự giới thiệu Good morning, ladies and gentlemens. (Chào buổi sáng quí ông/bà) Good afternoon, everybody (Chào buổi chiều mọi người.) I’m … , from [Class]/[Group]. (Tôi là…, đến từ lớp/nhóm…) Let me introduce myself; my name is …, member of group … (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là của nhóm ….) 2. Giới thiệu…

Lỗi “very like”

Nhiều người học có thói quen khi muốn diễn đạt “rất …” là liền thêm “very” vào ngay phía trước từ ấy. Đó là một trong những lỗi sai cơ bản khi học tiếng Anh. Trong tiếng Việt, chúng ta vẫn thường nói: “rất thích”, “rất muốn”, “rất ghét”,… Do đó, với những ai mới…

Từ vựng tiếng Anh trong Tài chính Ngân hàng

accounts payable /ə’kaunts ‘peiəbl/ tài khoản nợ phải trả account holder  /ə’kaunts ‘houldə/: chủ tài khoản accounts receivable /ə’kaunts ri’si:vəbl/ tài khoản phải thu accrual basis /ə’kru:əl ‘beisis/ phương pháp kế toán dựa trên dự thu – dự chi amortization /ə,mɔ:ti’zeiʃn/khấu hao arbitrage  /,ɑ:bi’trɑ:ʤ/ kiếm lời chênh lệch asset /’æset/ tài sản bankruptcy  /’bæɳkrəptsi/ sự phá sản, vỡ nợ bond /bɔnd/ trái…