Q&A: Financial Analyst Interview example

Q: What is a Financial Analyst? A: The financial analyst position is one of the money making position in a financial sector. It is one of the crucial position in any industry or organization. Now let us see the roles and responsibilities Q: What does a Financial Analyst do? A: The role of financial analysts…

Thuyết trình tiếng Anh – Phần kết

1. Tổng hợp I’d like to conclude by… (Tôi muốn kết luật lại bằng cách …) To conclude… (Để kết luận,…)/ In conclusion,… (Kết luận,…) Now, to sum up… (Bây giờ, để tổng hợp…) Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points again. (Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn nhanh lại các ý chính…

Thuyết trình tiếng Anh – Phần chính

1. Bắt đầu bài thuyết trình và sắp xếp các phần Trong bài thuyết trình, khi khởi đầu các ý chúng ta muốn truyền đạt. Bạn có thể dùng các mẫu câu thuyết trình sau: I’ll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…) I’d just…

Thuyết trình tiếng Anh – Phần giới thiệu

1. Tự giới thiệu Good morning, ladies and gentlemens. (Chào buổi sáng quí ông/bà) Good afternoon, everybody (Chào buổi chiều mọi người.) I’m … , from [Class]/[Group]. (Tôi là…, đến từ lớp/nhóm…) Let me introduce myself; my name is …, member of group … (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là của nhóm ….) 2. Giới thiệu…

Lỗi “very like”

Nhiều người học có thói quen khi muốn diễn đạt “rất …” là liền thêm “very” vào ngay phía trước từ ấy. Đó là một trong những lỗi sai cơ bản khi học tiếng Anh. Trong tiếng Việt, chúng ta vẫn thường nói: “rất thích”, “rất muốn”, “rất ghét”,… Do đó, với những ai mới…

Từ vựng tiếng Anh trong Tài chính Ngân hàng

accounts payable /ə’kaunts ‘peiəbl/ tài khoản nợ phải trả account holder  /ə’kaunts ‘houldə/: chủ tài khoản accounts receivable /ə’kaunts ri’si:vəbl/ tài khoản phải thu accrual basis /ə’kru:əl ‘beisis/ phương pháp kế toán dựa trên dự thu – dự chi amortization /ə,mɔ:ti’zeiʃn/khấu hao arbitrage  /,ɑ:bi’trɑ:ʤ/ kiếm lời chênh lệch asset /’æset/ tài sản bankruptcy  /’bæɳkrəptsi/ sự phá sản, vỡ nợ bond /bɔnd/ trái…

Từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng

Company: công ty Enterprise: tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng Corporation:  tập đoàn Joint venture: liên doanh Holding company: công ty mẹ Subsidiary: công ty con Affiliate: công ty liên kết Private company: công ty tư nhân Limited liability company ( Ltd): công ty trách nhiệm hữu hạn Joint stock company (JSC): công ty…

Luyện tiếng anh với Talkenglish

Talkenglish.com là Website học tiếng anh miễn phí khuyên dùng – trang này tổng hợp các bài viết và file mp3 từ cơ bản đến nâng cao cho đầy đủ các kỹ năng: nghe – nói – đọc – viết, ngữ pháp, từ vựng…. Giao diện website đơn giản và rất dễ sử dụng. Để…